Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 5,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,9 g5,9 g0,1 g
50 g50 g160,5 g2,9 g0,1 g
150 g150 g481,4 g8,8 g0,2 g
200 g200 g641,8 g12 g0,3 g
250 g250 g802,3 g15 g0,4 g

Câu hỏi về Củ hành lá

100 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

100 g Củ hành lá có 32 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

50 g Củ hành lá có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

150 g Củ hành lá có 48 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

200 g Củ hành lá có 64 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

250 g Củ hành lá có 80 kcal, gồm 2,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G486152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ