Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381,1 g7,1 g0,2 g
50 g50 g190,6 g3,5 g0,1 g
150 g150 g571,7 g11 g0,3 g
200 g200 g762,2 g14 g0,4 g
250 g250 g952,8 g18 g0,4 g

Câu hỏi về Củ hành lá

100 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

100 g Củ hành lá có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

50 g Củ hành lá có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

150 g Củ hành lá có 57 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

200 g Củ hành lá có 76 kcal, gồm 2,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

250 g Củ hành lá có 95 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G486162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ