Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ hành lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
om không chất béo
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb7,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 7,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 1,1 g | 7,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,6 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,7 g | 11 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 2,2 g | 15 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 2,8 g | 19 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ hành lá
100 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?
100 g Củ hành lá có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?
50 g Củ hành lá có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?
150 g Củ hành lá có 62 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?
200 g Củ hành lá có 82 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?
250 g Củ hành lá có 103 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G486142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ