Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 6,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371 g6,9 g0,2 g
50 g50 g190,5 g3,5 g0,1 g
150 g150 g561,5 g10 g0,3 g
200 g200 g742 g14 g0,3 g
250 g250 g932,5 g17 g0,4 g

Câu hỏi về Củ hành lá

100 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

100 g Củ hành lá có 37 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

50 g Củ hành lá có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

150 g Củ hành lá có 56 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

200 g Củ hành lá có 74 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

250 g Củ hành lá có 93 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G486132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ