Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 9,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g511,4 g9,5 g0,2 g
50 g50 g260,7 g4,8 g0,1 g
150 g150 g772,1 g14 g0,4 g
200 g200 g1022,8 g19 g0,5 g
250 g250 g1283,5 g24 g0,6 g

Câu hỏi về Củ hành lá

100 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

100 g Củ hành lá có 51 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

50 g Củ hành lá có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

150 g Củ hành lá có 77 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

200 g Củ hành lá có 102 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Củ hành lá có bao nhiêu calo?

250 g Củ hành lá có 128 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G486182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ