Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hành tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

nướng

39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb7,1 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,4 g7,1 g0,2 g
50 g50 g200,7 g3,5 g0,1 g
150 g150 g592 g11 g0,3 g
200 g200 g782,7 g14 g0,4 g
250 g250 g983,4 g18 g0,4 g

Câu hỏi về Hành tây

Làm thế nào để thái hành tây mà đỡ cay mắt?

Làm lạnh củ hành khoảng 15 phút rồi dùng dao thật sắc thái nhanh; dao cùn làm dập hành và giải phóng nhiều chất gây cay hơn. Để phần gốc đến cuối cùng cũng giúp giảm mùi cay lan ra.

Xào hành tây bao lâu để hành mềm mà không bị nhũn?

Thái lát mỏng, xào trên lửa vừa khoảng 5–7 phút, đảo đều đến khi hành trong và mềm nhưng vẫn còn hình dáng. Nếu muốn hành vàng nâu ngọt đậm, hạ lửa nhỏ và đảo 30–45 phút.

Bảo quản hành tây nguyên củ thế nào để lâu hỏng?

Để hành ở nơi khô, tối và thông thoáng; không buộc kín trong túi nhựa. Tránh để cạnh khoai tây vì độ ẩm và khí từ khoai có thể làm hành nhanh hỏng hơn.

Hành tây đã cắt dở bảo quản được bao lâu?

Cho phần còn lại vào hộp kín hoặc bọc kín, cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Nếu hành đã mềm nhũn, nhớt hoặc có mùi lạ, hãy bỏ đi.

Hành tây thường được dùng trong những món nào?

Hành tây làm nền thơm cho món xào, súp và nước dùng; hành thái lát cũng hợp với bò lúc lắc, bánh mì kẹp và salad. Với món xào, cho hành vào gần cuối nếu bạn muốn giữ độ giòn.

Có thể thay hành tây bằng hành tím không?

Được, nhưng hành tím thường có mùi vị đậm hơn; hãy dùng lượng ít hơn rồi nêm thêm nếu cần. Hành tím hợp để phi thơm, còn trong salad hoặc món cần vị hành nhẹ, hành tây thường phù hợp hơn.

Chọn hành tây ngon bằng cách nào?

Chọn củ chắc và nặng tay so với kích thước, vỏ khô, không có chỗ mềm hay mốc. Tránh củ đã mọc mầm hoặc có mùi hăng bất thường khi còn nguyên.

Nguồn: BLS (Germany) G480162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ