Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, nướng lò, nướng, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb8,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 8,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 1,7 g | 8,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,9 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 2,6 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 3,4 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 4,3 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây trưởng thành
100 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây trưởng thành có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây trưởng thành có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây trưởng thành có 72 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g Hành tây trưởng thành có 96 kcal, gồm 3,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g Hành tây trưởng thành có 120 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ