Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb6,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,2 g | 6,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,8 g | 9,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 2,4 g | 12 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 3 g | 15 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây trưởng thành
100 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây trưởng thành có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây trưởng thành có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây trưởng thành có 50 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g Hành tây trưởng thành có 66 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g Hành tây trưởng thành có 83 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ