Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, nướng lò, nướng, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb8,4 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 8,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 1,6 g | 8,4 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 0,8 g | 4,2 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 2,4 g | 13 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 3,2 g | 17 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 4 g | 21 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây trưởng thành
100 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây trưởng thành có 116 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây trưởng thành có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây trưởng thành có 174 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g Hành tây trưởng thành có 232 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Hành tây trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g Hành tây trưởng thành có 290 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ