Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 575 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 44 g 57%
- Chất béo bão hòa 21 g 106%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 575 | 5,9 g | 34 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 288 | 3 g | 17 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 863 | 8,9 g | 52 g | 67 g |
| 200 g | 200 g | 1150 | 12 g | 69 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1438 | 15 g | 86 g | 111 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây phi
Làm hành tây phi giòn mà không bị cháy bằng cách nào?
Thái hành thành lát mỏng đều, thấm khô rồi cho vào dầu ở khoảng 140–160 °C. Đảo nhẹ; khi hành vừa chuyển vàng nhạt thì vớt ra ngay, vì hành vẫn sẫm màu thêm sau khi vớt.
Hành tây phi thường ăn với món gì?
Rắc lên cháo, xôi, mì, cơm tấm hoặc các món gỏi để thêm vị thơm và giòn. Bạn cũng có thể trộn vào nhân bánh hoặc rắc lên món súp ngay trước khi ăn.
Bảo quản hành tây phi thế nào để giữ độ giòn?
Để hành nguội hẳn rồi cất trong lọ kín, khô ráo; hơi nóng còn sót lại dễ làm hành ỉu. Dùng đũa hoặc thìa khô để lấy, và bỏ đi nếu hành có mùi dầu ôi hoặc dấu hiệu ẩm mốc.
Chọn hành tây nào để phi thơm ngon?
Chọn củ chắc, khô, không mềm nhũn hay mọc mầm; củ khô ráo thường dễ thái và phi đều hơn. Thái lát mỏng đồng đều để các miếng chín cùng lúc.
Có thể thay hành tây phi bằng hành phi không?
Có thể dùng hành phi làm từ hành tím để rắc lên cháo, xôi hay mì; mùi thơm đậm và vị cay ngọt khác với hành tây phi. Nếu món cần vị nhẹ, hành tây phi là lựa chọn gần hơn.
Hành tây phi khác hành tây chiên giòn ở điểm nào?
Hành tây phi thường là lát hành mỏng chiên trong dầu, dùng làm gia vị rắc lên món ăn; hành tây chiên giòn thường được áo bột và ăn như món ăn vặt hoặc món kèm. Vì vậy hai loại khác cả cách chế biến lẫn kết cấu.
Có thể làm hành tây phi bằng nồi chiên không dầu không?
Được, nhưng thành phẩm thường khô và ít bóng dầu hơn cách chiên. Trộn hành thái mỏng với một ít dầu, trải thành lớp thoáng và nướng khoảng 150 °C; đảo vài lần, lấy ra khi vừa vàng nhạt.
Nguồn: BLS (Germany) G860192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ