Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 4,9 g —
- Natri 24,5 mg 1%
- Cholesterol 5,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32,1 µg 4%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0,39 µg 2%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 9,2 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 9,6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34,6 mg 3%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 11,3 mg 3%
- Phốt pho 42,1 mg 3%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,52 µg 1%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 1,3 g | 4,9 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 0,6 g | 2,4 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 1,9 g | 7,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 2,6 g | 9,7 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 3,2 g | 12 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây phisản phẩm chế biến sẵn575 kcal / 100 g
- Hành tây ngọtngọt, sống32 kcal / 100 g
- Bột hành tây334 kcal / 100 g
- Hành tây caramen hóanhà làm138 kcal / 100 g
- Hành tây vàngnướng, không thêm chất béo và muối92 kcal / 100 g
- Hành vàngvàng, xào123 kcal / 100 g
- Nấmchiên97 kcal / 100 g
- Bắp cảichiên84 kcal / 100 g
- Tỏi chiênchiên101 kcal / 100 g
- Rau củtươi, chiên, hành tây, ớt ngọt, bí ngòi, cà chua, cà rốt87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành tây
Làm sao thái hành tây mà đỡ cay mắt?
Để hành trong tủ lạnh khoảng 15 phút trước khi thái, rồi dùng dao sắc và thái gần cửa sổ hoặc dưới máy hút mùi. Đừng cắt bỏ phần gốc trước tiên: phần này thường làm mắt cay hơn.
Hành tây xào bao lâu thì mềm và ngọt?
Thái lát mỏng, xào với chút dầu trên lửa vừa nhỏ khoảng 10–15 phút, đảo thường xuyên; hành sẽ mềm và ngọt mà chưa chuyển nâu đậm. Muốn hành vàng nâu để làm súp hoặc sốt, hạ lửa và xào thêm khoảng 20–30 phút.
Nướng hành tây thế nào để không bị khô?
Bổ múi cau, trộn với dầu và chút muối, rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút, lật một lần giữa chừng. Khi mép hành xém nhẹ và lõi mềm là được; phủ giấy bạc nếu hành nâu quá nhanh.
Bảo quản hành tây nguyên củ ở đâu?
Để hành nguyên củ ở nơi khô, tối và thoáng khí, chẳng hạn trong rổ hoặc túi lưới; tránh túi nhựa kín và chỗ ẩm. Để xa khoai tây vì độ ẩm và khí từ khoai có thể khiến hành nhanh hỏng hơn.
Hành tây đã cắt dở giữ được bao lâu?
Cho phần hành đã cắt vào hộp kín hoặc bọc sát, bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Nếu hành bị nhớt, mềm nhũn hoặc có mùi lạ, hãy bỏ đi.
Hành tây thường được dùng trong món nào?
Hành tây là nền thơm cho món xào, cà ri, súp và nước sốt; hành sống thái mỏng cũng hợp với bánh mì kẹp và salad. Muốn vị dịu hơn, ngâm lát hành trong nước lạnh khoảng 10 phút rồi để ráo.
Có thể thay hành tây bằng hành tím không?
Có: dùng hành tím khi cần vị thơm đậm và lượng nhỏ, chẳng hạn trong nước chấm hoặc món xào. Nếu món cần nhiều hành để tạo độ ngọt và độ mềm như súp hay món hầm, hành tây thường phù hợp hơn.
Hành tây và hành tây vàng khác nhau thế nào?
Hành tây vàng có vị ngọt đậm hơn khi nấu lâu và thường được dùng để làm hành xào vàng hoặc súp. Theo mỗi 100 g, hành tây vàng có 123 kcal, còn hành tây có 102 kcal.
Nguồn: Fineli (Finland) 3230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ