Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 8,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g602,6 g8,6 g0,4 g
50 g50 g301,3 g4,3 g0,2 g
150 g150 g903,9 g13 g0,5 g
200 g200 g1205,2 g17 g0,7 g
250 g250 g1506,5 g21 g0,9 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 60 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 30 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 90 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 120 kcal, gồm 5,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 150 kcal, gồm 6,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G342182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ