Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g321,2 g5,7 g0 g
50 g50 g160,6 g2,9 g0 g
150 g150 g481,8 g8,6 g0 g
200 g200 g642,4 g11 g0 g
250 g250 g803 g14 g0 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 48 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 64 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 80 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ