Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,6 g5,3 g0,2 g
50 g50 g190,8 g2,7 g0,1 g
150 g150 g562,4 g8 g0,3 g
200 g200 g743,3 g11 g0,4 g
250 g250 g934,1 g13 g0,6 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 19 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 56 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 74 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 93 kcal, gồm 4,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G342162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ