Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g212,1 g1,6 g0,2 g
50 g50 g111,1 g0,8 g0,1 g
150 g150 g323,2 g2,4 g0,4 g
200 g200 g424,2 g3,2 g0,5 g
250 g250 g535,3 g4,1 g0,6 g

Câu hỏi về cải thảo

100 g cải thảo có bao nhiêu calo?

100 g cải thảo có 21 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g cải thảo có bao nhiêu calo?

50 g cải thảo có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cải thảo có bao nhiêu calo?

150 g cải thảo có 32 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g cải thảo có bao nhiêu calo?

200 g cải thảo có 42 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g cải thảo có bao nhiêu calo?

250 g cải thảo có 53 kcal, gồm 5,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G321162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ