Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
với quýt và sốt kem
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb4,7 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 1,6 g | 4,7 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,8 g | 2,4 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 2,5 g | 7,1 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 3,3 g | 9,4 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 4,1 g | 12 g | 9 g |
Câu hỏi về Cải thảo
100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g Cải thảo có 62 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g Cải thảo có 31 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g Cải thảo có 93 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
200 g Cải thảo có 124 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
250 g Cải thảo có 155 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X2A1020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ