Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g562,1 g1,4 g4,3 g
50 g50 g281,1 g0,7 g2,2 g
150 g150 g843,2 g2,1 g6,5 g
200 g200 g1124,2 g2,8 g8,6 g
250 g250 g1405,3 g3,5 g11 g

Câu hỏi về Cải thảo

100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

100 g Cải thảo có 56 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

50 g Cải thảo có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

150 g Cải thảo có 84 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

200 g Cải thảo có 112 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

250 g Cải thảo có 140 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X533042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ