Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 3,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,44 µg 0%
  • Vitamin C 0,84 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,59 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,12 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g672 g12 g0,4 g
50 g50 g341 g6,2 g0,2 g
150 g150 g1013 g19 g0,6 g
200 g200 g1354 g25 g0,8 g
250 g250 g1685 g31 g1 g

Câu hỏi về Hành Shallot

100 g Hành Shallot có bao nhiêu calo?

100 g Hành Shallot có 67 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Hành Shallot có bao nhiêu calo?

50 g Hành Shallot có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Hành Shallot có bao nhiêu calo?

150 g Hành Shallot có 101 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Hành Shallot có bao nhiêu calo?

200 g Hành Shallot có 135 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Hành Shallot có bao nhiêu calo?

250 g Hành Shallot có 168 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ