Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
cải thảo (pe-tsai), luộc, ráo nước
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 15,8 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,5 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,8 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 2,3 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 3 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 3,8 g | 1,8 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải thìacải thìa, sống13 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Cải bẹ xanhcó muối28 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngđã nấu chín, để ráo, với dầu đậu nành, không muối44 kcal / 100 g
- Chinese cabbage pak choï ou pak choy13 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải thảo
100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g Cải thảo có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g Cải thảo có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g Cải thảo có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
200 g Cải thảo có 28 kcal, gồm 3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
250 g Cải thảo có 35 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ