Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất xơ 1,3 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g441,5 g2,7 g2,7 g
50 g50 g220,8 g1,4 g1,4 g
150 g150 g662,3 g4,1 g4,1 g
200 g200 g883 g5,4 g5,4 g
250 g250 g1103,8 g6,8 g6,8 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 88 kcal, gồm 3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 110 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0217B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ