Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp lơ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,1 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 44,3 mg 49%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 13,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 39,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,8 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 62 g | 14 | 1,1 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 124 g | 29 | 2,3 g | 2,2 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 31 g | 7 | 0,6 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 186 g | 43 | 3,4 g | 3,4 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 248 g | 57 | 4,6 g | 4,5 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,9 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,8 g | 2,7 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,7 g | 3,6 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 4,6 g | 4,5 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối17 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđã nấu chín, không thêm muối32 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, không muối33 kcal / 100 g
- Cải xoănnấu chín, luộc, ráo nước, không muối36 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngthông thường, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Salad súp lơđã nấu chín, không dầu, không muối16 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Su hàoluộc, ráo nước29 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđã nấu, luộc, để ráo, không có muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp lơ trắng
100 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
100 g súp lơ trắng có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (62 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (62 g) súp lơ trắng có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (124 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (124 g) súp lơ trắng có 29 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (31 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (31 g) súp lơ trắng có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (186 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (186 g) súp lơ trắng có 43 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (248 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (248 g) súp lơ trắng có 57 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
50 g súp lơ trắng có 12 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
150 g súp lơ trắng có 35 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ