Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 8,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,3 g9,9 g0,2 g
50 g50 g290,7 g4,9 g0,1 g
150 g150 g872 g15 g0,3 g
200 g200 g1162,6 g20 g0,3 g
250 g250 g1453,3 g25 g0,4 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 87 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 116 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 145 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G583182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ