Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,8 g5,7 g0,1 g
50 g50 g170,4 g2,8 g0 g
150 g150 g511,1 g8,5 g0,1 g
200 g200 g681,5 g11 g0,2 g
250 g250 g851,9 g14 g0,2 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 51 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 85 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G583132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ