Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Su su
Calo và thông tin dinh dưỡng
quả, luộc, ráo nước
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 1,9 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,6 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 0,9 g | 3,4 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 1,2 g | 4,6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 1,6 g | 5,7 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Su su
100 g Su su có bao nhiêu calo?
100 g Su su có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Su su có bao nhiêu calo?
50 g Su su có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Su su có bao nhiêu calo?
150 g Su su có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Su su có bao nhiêu calo?
200 g Su su có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Su su có bao nhiêu calo?
250 g Su su có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ