Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 12,5 mg 14%

Khoáng chất

  • Kali 198 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1,2 g4,6 g0 g
50 g50 g–0,6 g2,3 g0 g
150 g150 g–1,8 g6,9 g0 g
200 g200 g–2,5 g9,2 g0 g
250 g250 g–3,1 g12 g0,1 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ