Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,9 g2,8 g0,1 g
50 g50 g90,4 g1,4 g0 g
150 g150 g271,3 g4,2 g0,1 g
200 g200 g361,8 g5,5 g0,1 g
250 g250 g452,2 g6,9 g0,2 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 45 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0022B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ