Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Su su
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb3,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 0,5 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 0,8 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 1 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 1,3 g | 9,3 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad su suđã gọt vỏ, nấu chín, với sốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), không muối45 kcal / 100 g
- Su su luộcluộc trong nước không muối14 kcal / 100 g
- Salad su su và hành tâykhông dầu, không muối21 kcal / 100 g
- Su su sốngsống17 kcal / 100 g
- Khoai langđã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối92 kcal / 100 g
- Cà rốtgọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Củ arracachađã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu và muối77 kcal / 100 g
- Sắnđã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối120 kcal / 100 g
- Atisôluộc, ráo nước, không dầu, không muối51 kcal / 100 g
- Khoai mônđã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Su su
100 g Su su có bao nhiêu calo?
100 g Su su có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Su su có bao nhiêu calo?
50 g Su su có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Su su có bao nhiêu calo?
150 g Su su có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Su su có bao nhiêu calo?
200 g Su su có 42 kcal, gồm 1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Su su có bao nhiêu calo?
250 g Su su có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0050B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ