Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,5 g3,7 g0,2 g
50 g50 g110,3 g1,9 g0,1 g
150 g150 g320,8 g5,6 g0,2 g
200 g200 g421 g7,4 g0,3 g
250 g250 g531,3 g9,3 g0,4 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 42 kcal, gồm 1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0050B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ