Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,6 g2,3 g0,5 g
50 g50 g110,3 g1,1 g0,2 g
150 g150 g320,9 g3,4 g0,7 g
200 g200 g431,2 g4,6 g1 g
250 g250 g541,6 g5,7 g1,2 g

Câu hỏi về su su

100 g su su có bao nhiêu calo?

100 g su su có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g su su có bao nhiêu calo?

50 g su su có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g su su có bao nhiêu calo?

150 g su su có 32 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g su su có bao nhiêu calo?

200 g su su có 43 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g su su có bao nhiêu calo?

250 g su su có 54 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ