Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,3 g4,1 g1,3 g
50 g50 g190,6 g2 g0,6 g
150 g150 g561,9 g6,1 g1,9 g
200 g200 g742,5 g8,1 g2,5 g
250 g250 g933,2 g10 g3,2 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 37 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 56 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 74 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 93 kcal, gồm 3,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0058B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ