Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad su su
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, nấu chín, với sốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), có muối
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb4,1 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,6 g | 4,1 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 2 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,9 g | 6,1 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1,2 g | 8,2 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,5 g | 10 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad su su
100 g Salad su su có bao nhiêu calo?
100 g Salad su su có 45 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Salad su su có bao nhiêu calo?
50 g Salad su su có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Salad su su có bao nhiêu calo?
150 g Salad su su có 68 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Salad su su có bao nhiêu calo?
200 g Salad su su có 90 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Salad su su có bao nhiêu calo?
250 g Salad su su có 113 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0194B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ