Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 336 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 25 g 89%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 386 µg 97%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 173 mg 13%
- Sắt 7,7 mg 43%
- Magiê 183 mg 44%
- Phốt pho 445 mg 36%
- Kali 1542 mg 33%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,64 mg 71%
- Mangan 1,3 mg 56%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 336 | 21 g | 37 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 215 g | 722 | 45 g | 80 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 430 g | 1445 | 91 g | 161 g | 5,1 g |
| ½ khẩu phần | 107,5 g | 361 | 23 g | 40 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 645 g | 2167 | 136 g | 241 g | 7,6 g |
| 4 khẩu phần | 860 g | 2890 | 182 g | 321 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 11 g | 19 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 504 | 32 g | 56 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 672 | 42 g | 75 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 840 | 53 g | 93 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu trắng nhỏ
Ngâm đậu trắng nhỏ bao lâu trước khi nấu?
Vo sạch rồi ngâm ngập nước từ 8–12 giờ; đổ bỏ nước ngâm và tráng lại trước khi nấu. Nếu cần nấu ngay, có thể luộc sôi 2 phút, đậy nắp ngâm 1 giờ rồi thay nước.
Nấu đậu trắng nhỏ khô trong bao lâu?
Cho đậu đã ngâm vào nồi với nước mới ngập vài centimet, đun sôi rồi hạ lửa liu riu khoảng 45–60 phút, đến khi hạt mềm bở. Nồi áp suất thường mất khoảng 10–15 phút sau khi đạt áp suất; để áp suất giảm tự nhiên.
Có cần nấu sôi đậu trắng nhỏ trước khi ăn không?
Có. Không ăn đậu khô sống hoặc chỉ ngâm; hãy đun sôi mạnh ít nhất 10 phút rồi nấu tiếp đến khi mềm hoàn toàn. Nồi nấu chậm không đủ nóng để thay cho bước đun sôi này.
Đậu trắng nhỏ hợp với món gì?
Đậu có vị dịu, bùi và giữ hình dạng khá tốt trong súp rau, món hầm cà chua, salad đậu hoặc món đậu nấu với tỏi và lá thơm. Thêm đậu đã nấu chín vào cuối quá trình nấu súp để hạt không nát.
Bảo quản đậu trắng nhỏ đã nấu như thế nào?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh, dùng trong vòng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ cùng một ít nước nấu rồi cấp đông; rã đông trong tủ lạnh hoặc cho thẳng vào món hầm đang nóng.
Có thể thay đậu trắng nhỏ bằng loại đậu nào?
Đậu navy hoặc đậu trắng lớn thường thay được với lượng tương đương trong súp và món hầm; thời gian nấu có thể khác đôi chút, nên kiểm tra độ mềm. Đậu trắng lớn có hạt to hơn, còn đậu navy thường nhỏ và mềm hơn.
Đậu trắng nhỏ có nhiều chất xơ không?
Có; một khẩu phần khoảng 150 g đậu đã nấu chín cung cấp 37 g chất xơ. Nếu bạn chưa quen ăn các loại đậu, bắt đầu với phần nhỏ và uống đủ nước.
Đậu trắng nhỏ cung cấp những vi chất nào đáng chú ý?
Đậu trắng nhỏ là nguồn sắt, magiê, đồng, mangan, kali và folate; một khẩu phần 150 g có 11,6 mg sắt và 275 mg magiê. Đây cũng là nguồn protein thực vật, với 21 g trong 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 173749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ