Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 16 g 57%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 17,1 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 414 µg 104%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 256 mg 20%
  • Sắt 11,2 mg 62%
  • Magiê 203 mg 48%
  • Phốt pho 321 mg 26%
  • Kali 1917 mg 41%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Đồng 1,1 mg 117%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 13,7 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35625 g49 g0,9 g
50 g50 g17813 g24 g0,5 g
150 g150 g53437 g73 g1,4 g
200 g200 g71250 g97 g1,8 g
250 g250 g89062 g121 g2,3 g

Câu hỏi về Bột đậu trắng

100 g Bột đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột đậu trắng có 356 kcal, gồm 25 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Bột đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột đậu trắng có 178 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bột đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột đậu trắng có 534 kcal, gồm 37 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Bột đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột đậu trắng có 712 kcal, gồm 50 g đạm, 97 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Bột đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột đậu trắng có 890 kcal, gồm 62 g đạm, 121 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ