Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 15 g 52%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 5,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 6,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,96 mg 80%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 473 µg 118%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 70,8 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 131 mg 10%
  • Sắt 5,3 mg 30%
  • Magiê 182 mg 43%
  • Phốt pho 375 mg 30%
  • Kali 1579 mg 34%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,9 mg 100%
  • Mangan 1,1 mg 49%
  • Selen 3,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36323 g52 g1,5 g
50 g50 g18212 g26 g0,8 g
150 g150 g54535 g78 g2,3 g
200 g200 g72646 g103 g3 g
250 g250 g90858 g129 g3,8 g

Câu hỏi về Bột đậu đen

100 g Bột đậu đen có bao nhiêu calo?

100 g Bột đậu đen có 363 kcal, gồm 23 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Bột đậu đen có bao nhiêu calo?

50 g Bột đậu đen có 182 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Bột đậu đen có bao nhiêu calo?

150 g Bột đậu đen có 545 kcal, gồm 35 g đạm, 78 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Bột đậu đen có bao nhiêu calo?

200 g Bột đậu đen có 726 kcal, gồm 46 g đạm, 103 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Bột đậu đen có bao nhiêu calo?

250 g Bột đậu đen có 908 kcal, gồm 58 g đạm, 129 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ