Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 469 kcal —
  • Chất đạm 37 g 74%
  • Carbohydrate 23 g 9%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46937 g23 g24 g
50 g50 g23518 g12 g12 g
150 g150 g70455 g35 g35 g
200 g200 g93874 g47 g47 g
250 g250 g117392 g59 g59 g

Câu hỏi về Soybean flour

100 g Soybean flour có bao nhiêu calo?

100 g Soybean flour có 469 kcal, gồm 37 g đạm, 23 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Soybean flour có bao nhiêu calo?

50 g Soybean flour có 235 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Soybean flour có bao nhiêu calo?

150 g Soybean flour có 704 kcal, gồm 55 g đạm, 35 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Soybean flour có bao nhiêu calo?

200 g Soybean flour có 938 kcal, gồm 74 g đạm, 47 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Soybean flour có bao nhiêu calo?

250 g Soybean flour có 1173 kcal, gồm 92 g đạm, 59 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 000290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ