Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 314 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 18 g 63%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 314 | 23 g | 46 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 12 g | 23 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 471 | 35 g | 68 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 628 | 47 g | 91 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 785 | 59 g | 114 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu cannellini
Có cần ngâm đậu cannellini khô trước khi nấu không?
Nên ngâm đậu trong nước lạnh từ 8 đến 12 giờ để đậu chín đều nhanh hơn. Đổ bỏ nước ngâm, tráng đậu rồi nấu bằng nước mới.
Nấu đậu cannellini khô trong bao lâu thì mềm?
Sau khi ngâm, đun sôi mạnh ít nhất 10 phút rồi hạ lửa nấu liu riu khoảng 45–60 phút; nếm thử và nấu thêm nếu phần giữa còn cứng. Đậu không ngâm thường cần khoảng 1,5–2 giờ.
Đậu cannellini hợp với món gì?
Đậu có vị dịu và kết cấu bùi, hợp với súp minestrone, mì pasta e fagioli, salad đậu hoặc món hầm cà chua với rau thơm. Nếu dùng đậu đóng hộp, tráng nhanh dưới vòi nước rồi cho vào gần cuối để đậu không nát.
Có thể thay đậu cannellini bằng loại đậu nào?
Đậu trắng lớn hoặc đậu haricot là những lựa chọn gần nhất về màu sắc và độ bùi. Đậu borlotti có vị đậm và màu loang hơn, nhưng vẫn dùng tốt trong súp và món hầm.
Bảo quản đậu cannellini đã nấu thế nào?
Để đậu nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh tối đa 3–4 ngày; có thể chia phần rồi cấp đông để dùng lâu hơn. Giữ lại một ít nước nấu nếu muốn hâm đậu mà vẫn mềm, ẩm.
Đậu cannellini khô nên được cất ở đâu?
Cho đậu khô vào lọ hoặc hộp kín, đặt nơi mát, tối và khô ráo. Đậu để lâu vẫn có thể ăn được nhưng thường mất nhiều thời gian mới mềm, nên kiểm tra độ mềm khi nấu thay vì chỉ dựa vào thời gian.
Có ăn đậu cannellini sống hoặc chưa nấu chín được không?
Không; đậu khô sống hoặc nấu chưa kỹ có thể gây ngộ độc. Ngâm đậu, đổ bỏ nước ngâm, đun sôi mạnh ít nhất 10 phút rồi nấu tiếp đến khi mềm hoàn toàn.
Nguồn: CREA (Italy) 004200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ