Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu trắng nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, luộc, có thêm muối
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb15 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 10 g 37%
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 137 µg 34%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 68 mg 16%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 463 mg 10%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,51 mg 22%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 9 g | 15 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 4,5 g | 7,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 14 g | 23 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 18 g | 31 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 22 g | 39 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu trắng nhỏ
100 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g đậu trắng nhỏ có 142 kcal, gồm 9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g đậu trắng nhỏ có 71 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g đậu trắng nhỏ có 213 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g đậu trắng nhỏ có 284 kcal, gồm 18 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g đậu trắng nhỏ có 355 kcal, gồm 22 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ