Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7 g 25%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 102 µg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 391 mg 8%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,25 mg 27%
- Mangan 0,52 mg 23%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 8,3 g | 14 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 177 g | 209 | 15 g | 25 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 354 g | 418 | 30 g | 50 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 88,5 g | 104 | 7,4 g | 13 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 531 g | 627 | 44 g | 75 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 708 g | 835 | 59 g | 100 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 4,2 g | 7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 13 g | 21 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 17 g | 28 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 21 g | 35 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu trắnghạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Đậu trắng nhỏhạt già, sống336 kcal / 100 g
- White beans dried and boiled122 kcal / 100 g
- Giá đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nảy mầm, luộc, để ráo78 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giànấu chín, luộc, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu trắng lớn
100 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng lớn có 118 kcal, gồm 8,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (177 g) Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (177 g) Đậu trắng lớn có 209 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (354 g) Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (354 g) Đậu trắng lớn có 418 kcal, gồm 30 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (88,5 g) Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88,5 g) Đậu trắng lớn có 104 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (531 g) Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (531 g) Đậu trắng lớn có 627 kcal, gồm 44 g đạm, 75 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
4 khẩu phần (708 g) Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (708 g) Đậu trắng lớn có 835 kcal, gồm 59 g đạm, 100 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng lớn có 59 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng lớn có 177 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ