Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu trắng lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, ít natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 1,4 g —
- Natri 177 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 7,4 g | 16 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 262 g | 299 | 19 g | 42 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 524 g | 597 | 39 g | 85 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 131 g | 149 | 9,7 g | 21 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 786 g | 896 | 58 g | 127 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 1048 g | 1195 | 77 g | 169 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 3,7 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 11 g | 24 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 15 g | 32 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 18 g | 40 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu trắng lớn
100 g đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
100 g đậu trắng lớn có 114 kcal, gồm 7,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (262 g) đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (262 g) đậu trắng lớn có 299 kcal, gồm 19 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (524 g) đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (524 g) đậu trắng lớn có 597 kcal, gồm 39 g đạm, 85 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (131 g) đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (131 g) đậu trắng lớn có 149 kcal, gồm 9,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (786 g) đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (786 g) đậu trắng lớn có 896 kcal, gồm 58 g đạm, 127 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1048 g) đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1048 g) đậu trắng lớn có 1195 kcal, gồm 77 g đạm, 169 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
50 g đậu trắng lớn có 57 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
150 g đậu trắng lớn có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ