Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 20 g 72%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5,3 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Folate (B9) 482 µg 121%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 175 mg 13%
  • Sắt 5,5 mg 30%
  • Magiê 189 mg 45%
  • Phốt pho 447 mg 36%
  • Kali 1387 mg 30%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,84 mg 93%
  • Mangan 1,4 mg 62%
  • Selen 12,9 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33922 g42 g1,1 g
50 g50 g17011 g21 g0,6 g
150 g150 g50933 g63 g1,7 g
200 g200 g67844 g84 g2,3 g
250 g250 g84855 g105 g2,9 g

Câu hỏi về Đậu trắng lớn

100 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng lớn có 339 kcal, gồm 22 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng lớn có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng lớn có 509 kcal, gồm 33 g đạm, 63 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng lớn có 678 kcal, gồm 44 g đạm, 84 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng lớn có 848 kcal, gồm 55 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ