Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 0,3 g —
- Natri 242 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 35,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 63 mg 15%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 561 mg 12%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 9,7 g | 19 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 179 g | 249 | 17 g | 34 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 358 g | 498 | 35 g | 67 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 89,5 g | 124 | 8,7 g | 17 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 537 g | 746 | 52 g | 101 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 716 g | 995 | 70 g | 135 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 4,9 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 15 g | 28 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 20 g | 38 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 24 g | 47 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu trắng nhỏhạt già, sống336 kcal / 100 g
- Đậu trắng mắt đennấu chín, 50% đậu 50% nước, có dầu ăn, hành và tỏi, có muối74 kcal / 100 g
- Đậu trắng lớnhạt già, nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Đậu trắng đóng hộpđóng hộp105 kcal / 100 g
- Đậu trắng hoặc đậu cannellinikhô, luộc hoặc nấu bằng lò vi sóng hay hấp, để ráo111 kcal / 100 g
- Đậu navyhạt già, sống337 kcal / 100 g
- Đậuđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối133 kcal / 100 g
- White beans dried and boiled122 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giànấu chín, luộc, có muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu trắng
100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng có 139 kcal, gồm 9,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (179 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (179 g) Đậu trắng có 249 kcal, gồm 17 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (358 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (358 g) Đậu trắng có 498 kcal, gồm 35 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (89,5 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (89,5 g) Đậu trắng có 124 kcal, gồm 8,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (537 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (537 g) Đậu trắng có 746 kcal, gồm 52 g đạm, 101 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (716 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (716 g) Đậu trắng có 995 kcal, gồm 70 g đạm, 135 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng có 70 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng có 209 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ