Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g955,1 g15 g0,5 g
50 g50 g482,6 g7,5 g0,3 g
150 g150 g1437,7 g23 g0,8 g
200 g200 g19010 g30 g1 g
250 g250 g23813 g38 g1,3 g

Câu hỏi về Đậu trắng

100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng có 95 kcal, gồm 5,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng có 48 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng có 143 kcal, gồm 7,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng có 190 kcal, gồm 10 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng có 238 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: slv 901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ