Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng và đậu nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
314
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb44 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 314 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 18 g 65%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 314 | 20 g | 44 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 10 g | 22 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 471 | 30 g | 66 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 628 | 40 g | 88 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 785 | 50 g | 111 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu trắng và đậu nâu
100 g Đậu trắng và đậu nâu có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng và đậu nâu có 314 kcal, gồm 20 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Đậu trắng và đậu nâu có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng và đậu nâu có 157 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Đậu trắng và đậu nâu có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng và đậu nâu có 471 kcal, gồm 30 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Đậu trắng và đậu nâu có bao nhiêu calo?
200 g Đậu trắng và đậu nâu có 628 kcal, gồm 40 g đạm, 88 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Đậu trắng và đậu nâu có bao nhiêu calo?
250 g Đậu trắng và đậu nâu có 785 kcal, gồm 50 g đạm, 111 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ