Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g945,1 g13 g1,3 g
50 g50 g472,5 g6,4 g0,7 g
150 g150 g1417,6 g19 g2 g
200 g200 g18810 g26 g2,7 g
250 g250 g23513 g32 g3,3 g

Câu hỏi về Đậu trắng

100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng có 94 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng có 47 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng có 141 kcal, gồm 7,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng có 188 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng có 235 kcal, gồm 13 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H900900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ