Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 140 µg 35%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 0,7 µg 1%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1106,6 g15 g0,5 g
50 g50 g553,3 g7,6 g0,3 g
150 g150 g1659,9 g23 g0,8 g
200 g200 g22013 g30 g1 g
250 g250 g27517 g38 g1,3 g

Câu hỏi về Bean, haricot, boiled, drained

100 g Bean, haricot, boiled, drained có bao nhiêu calo?

100 g Bean, haricot, boiled, drained có 110 kcal, gồm 6,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Bean, haricot, boiled, drained có bao nhiêu calo?

50 g Bean, haricot, boiled, drained có 55 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Bean, haricot, boiled, drained có bao nhiêu calo?

150 g Bean, haricot, boiled, drained có 165 kcal, gồm 9,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Bean, haricot, boiled, drained có bao nhiêu calo?

200 g Bean, haricot, boiled, drained có 220 kcal, gồm 13 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Bean, haricot, boiled, drained có bao nhiêu calo?

250 g Bean, haricot, boiled, drained có 275 kcal, gồm 17 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X10 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ