Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu lăng nâu

Calo và thông tin dinh dưỡng

khô, sống

324
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb46 g
Chất béo2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,9 µg 0%
  • Choline 96,4 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 70,1 mg 5%
  • Sắt 6,5 mg 36%
  • Phốt pho 373 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32425 g46 g2 g
50 g50 g16213 g23 g1 g
150 g150 g48538 g69 g3 g
200 g200 g64750 g91 g4 g
250 g250 g80963 g114 g5 g

Câu hỏi về Đậu lăng nâu

Đậu lăng nâu có cần ngâm trước khi nấu không?

Không bắt buộc; bạn chỉ cần nhặt bỏ sạn, rửa sạch rồi nấu. Ngâm vài giờ có thể rút ngắn thời gian nấu, nhưng hạt thường mềm hơn và dễ nứt.

Nấu đậu lăng nâu trong bao lâu thì chín?

Cho đậu vào nồi với nước ngập khoảng 5 cm, đun sôi rồi hạ nhỏ lửa và nấu liu riu khoảng 20–30 phút. Nếm thử từ phút thứ 20; hạt chín mềm nhưng còn nguyên là hợp với salad, còn nấu lâu hơn sẽ hợp với súp.

Làm sao để đậu lăng nâu không bị nát?

Nấu liu riu thay vì để sôi mạnh, và bắt đầu kiểm tra độ mềm sớm vì thời gian chín còn tùy hạt cũ hay mới. Nếu làm salad, để ráo ngay khi vừa mềm; thêm cà chua hoặc giấm sau khi nấu để vị chua không làm chậm quá trình mềm của hạt.

Đậu lăng nâu dùng nấu món gì ngon?

Đậu hợp với súp rau củ, cà ri, món hầm và salad ngũ cốc. Bạn cũng có thể trộn đậu đã nấu với hành tây, cà chua, rau mùi và nước cốt chanh, hoặc nghiền sơ làm nhân bánh mặn.

Có thể thay đậu lăng nâu bằng đậu lăng đỏ không?

Có, nhưng món ăn sẽ khác kết cấu: đậu lăng đỏ thường nhanh mềm và dễ nhừ, hợp với súp sánh hoặc cà ri. Muốn hạt giữ nguyên trong salad hay món hầm, đậu lăng nâu là lựa chọn phù hợp hơn.

Bảo quản đậu lăng nâu khô thế nào?

Cất đậu trong hộp kín, nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; dùng muỗng khô để lấy đậu. Đậu đã nấu nên cho vào hộp kín, làm nguội rồi bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.

Đậu lăng nâu có cần bỏ nước ngâm không?

Nếu đã ngâm, bạn nên đổ nước ngâm đi, rửa lại đậu rồi nấu bằng nước mới. Nếu không ngâm, chỉ cần rửa sạch trước khi cho vào nồi.

Đậu lăng nâu có nhiều sắt không?

Đậu lăng nâu là nguồn sắt, với 6,5 mg trong mỗi 100 g đậu khô. Ăn cùng nguyên liệu giàu vitamin C như cà chua, ớt chuông hoặc nước cốt chanh giúp bữa ăn có sự kết hợp hữu ích.

Nguồn: Frida (Denmark) 622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ