Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 533 mg 11%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,5 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 13 | 1,8 g | 0,6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 26 | 3,7 g | 1,2 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 7 | 0,9 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 40 | 5,5 g | 1,9 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 53 | 7,3 g | 2,5 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,8 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 2,3 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 3,1 g | 1 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 3,8 g | 1,3 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng treluộc18 kcal / 100 g
- Măng đóng hộpđóng hộp13 kcal / 100 g
- Măng tâynấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
- Mầm mônnấu chín, không có muối14 kcal / 100 g
- Tresống34 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
- Bamboo shoots salted18 kcal / 100 g
- Bamboo shoots nonsalted18 kcal / 100 g
- Chồi mâm xôi mỹnấu chín, luộc, để ráo, không muối, poke20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng
100 g Măng có bao nhiêu calo?
100 g Măng có 11 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (120 g) Măng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (120 g) Măng có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (240 g) Măng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (240 g) Măng có 26 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (60 g) Măng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60 g) Măng có 7 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (360 g) Măng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (360 g) Măng có 40 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (480 g) Măng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (480 g) Măng có 53 kcal, gồm 7,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Măng có bao nhiêu calo?
50 g Măng có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Măng có bao nhiêu calo?
150 g Măng có 17 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ