Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 533 mg 11%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g121,5 g0,9 g0,2 g
50 g50 g60,8 g0,5 g0,1 g
150 g150 g182,3 g1,4 g0,3 g
200 g200 g243,1 g1,8 g0,4 g
250 g250 g303,8 g2,3 g0,6 g

Câu hỏi về Măng

100 g Măng có bao nhiêu calo?

100 g Măng có 12 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Măng có bao nhiêu calo?

50 g Măng có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Măng có bao nhiêu calo?

150 g Măng có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Măng có bao nhiêu calo?

200 g Măng có 24 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Măng có bao nhiêu calo?

250 g Măng có 30 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ