Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 287 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 6,1 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,72 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 98 mg 2%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,9 g3,5 g0,3 g
50 g50 g100,9 g1,8 g0,2 g
150 g150 g302,8 g5,3 g0,5 g
200 g200 g403,7 g7 g0,6 g
250 g250 g504,7 g8,8 g0,8 g

Câu hỏi về Giá đỗ pinto

100 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ pinto có 20 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ pinto có 10 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ pinto có 30 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ pinto có 40 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Giá đỗ pinto có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ pinto có 50 kcal, gồm 4,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ