Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,6 g2,4 g0,1 g
50 g50 g110,8 g1,2 g0,1 g
150 g150 g322,4 g3,6 g0,2 g
200 g200 g423,2 g4,8 g0,2 g
250 g250 g534 g6 g0,3 g

Câu hỏi về Bắp cải

100 g Bắp cải có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải có 21 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bắp cải có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bắp cải có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải có 32 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bắp cải có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải có 42 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Bắp cải có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải có 53 kcal, gồm 4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ