Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cải Brussels
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 2 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 74,1 mg 82%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 189 µg 157%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 123 µg 31%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 3,8 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 39 | 3,6 g | 3,9 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 78 | 7,2 g | 7,7 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 19 | 1,8 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 117 | 11 g | 12 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 156 | 14 g | 15 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,9 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 5,7 g | 6,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 7,6 g | 8,1 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 9,5 g | 10 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp cải Brussels đông lạnhđông lạnh sâu45 kcal / 100 g
- Bắp cải Brussels đóng hộpđã để ráo29 kcal / 100 g
- Cải Brusselssống44 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđông lạnh, luộc, để ráo42 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, chưa sơ chế26 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh, chưa sơ chế24 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Hỗn hợp súp lơ cà rốt và cải brusselsđông lạnh25 kcal / 100 g
- Đọt dương xỉđông lạnh, chưa chuẩn bị34 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cải Brussels
100 g Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cải Brussels có 41 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Bắp cải Brussels có 39 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Bắp cải Brussels có 78 kcal, gồm 7,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Bắp cải Brussels có 19 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Bắp cải Brussels có 117 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Bắp cải Brussels có 156 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cải Brussels có 21 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bắp cải Brussels có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cải Brussels có 62 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ